Kho từ › Collocations · retail › product visibility

product visibility

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Sự hiện diện của sản phẩm.
UK · US
The extent to which a product is seen by consumers.
Good product visibility can lead to increased sales.
→ Sự hiện diện tốt của sản phẩm có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Retailers use displays to enhance product visibility.→ Các nhà bán lẻ sử dụng trưng bày để nâng cao sự hiện diện của sản phẩm.
Đồng nghĩa
product exposure
Collocations
improve product visibilitymeasure product visibility
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho sự hiện diện của sản phẩm.
Sản phẩm dễ thấy giúp thu hút khách hàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...