Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data visualization techniques

/ˈdeɪtə ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən tɛkˈniks/ B2 IELTS

Nghĩa

Các phương pháp trình bày dữ liệu một cách rõ ràng và hiệu quả. phr.

Định nghĩa · Methods to present data clearly and effectively.

“Data visualization techniques make complex data easier to understand.”Các kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu giúp dữ liệu phức tạp dễ hiểu hơn.

“Using data visualization techniques can enhance reports.”Sử dụng các kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu có thể nâng cao báo cáo.

Mẹo IELTS · Rất tốt để sử dụng trong phần phân tích dữ liệu.

Ghi chú · Giúp người xem dễ dàng nắm bắt thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...