Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI training data

AI training data

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Dữ liệu được sử dụng để dạy hệ thống AI.
UK /eɪ aɪ ˈtreɪnɪŋ ˈdeɪtə/ · US /eɪ aɪ ˈtreɪnɪŋ ˈdeɪtə/
Data used to teach AI systems.
Quality AI training data is essential for accurate results.
→ Dữ liệu huấn luyện AI chất lượng cần thiết cho kết quả chính xác.
Collecting diverse AI training data improves model performance.→ Thu thập dữ liệu huấn luyện AI đa dạng cải thiện hiệu suất mô hình.
Đồng nghĩa
training datasetseducational data
Collocations
data collection methodsdata labeling techniques
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu trong bài viết.
Là yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...