Kho từ › Collocations · oceans & marine life › combat overfishing

combat overfishing

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Có hành động để ngăn chặn việc đánh bắt cá quá mức.
UK /ˈkɒmbæt ˈoʊvərˌfɪʃɪŋ/ · US /ˈkɒmbæt ˈoʊvərˌfɪʃɪŋ/
Take action to stop excessive fish catching.
Policies are needed to combat overfishing effectively.
→ Cần có các chính sách để chống lại việc đánh bắt cá quá mức một cách hiệu quả.
Many countries collaborate to combat overfishing in global waters.→ Nhiều quốc gia hợp tác để chống lại việc đánh bắt cá quá mức trên biển toàn cầu.
Đồng nghĩa
curb excessive fishingcontrol fish stocks
Collocations
fishing regulations enforcementsustainable fishing policies
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của bạn.
Liên quan đến bảo vệ nguồn tài nguyên biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...