Kho từ › Collocations · oceans & marine life › manage coastal resources

manage coastal resources

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Quản lý việc sử dụng tài nguyên dọc theo bờ biển.
UK /ˈmænɪdʒ ˈkoʊstəl ˈriːsɔrsɪz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈkoʊstəl ˈriːsɔrsɪz/
Oversee the use of resources along the coast.
It's vital to manage coastal resources responsibly.
→ Việc quản lý tài nguyên ven biển một cách có trách nhiệm là rất quan trọng.
Effective management of coastal resources can prevent degradation.→ Quản lý hiệu quả tài nguyên ven biển có thể ngăn chặn sự suy thoái.
Đồng nghĩa
oversee coastal managementadminister marine resources
Collocations
resource management strategiescoastal planning initiatives
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các ví dụ về quản lý tài nguyên ven biển.
Rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...