Kho từ › Collocations · oceans & marine life › combat marine pollution

combat marine pollution

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Có hành động chống lại ô nhiễm ảnh hưởng đến đại dương.
UK /ˈkɒmbæt ˈmɛrɪn pəˈluːʃən/ · US /ˈkɒmbæt ˈmɛrɪn pəˈluːʃən/
Take action against pollution affecting oceans.
We must combat marine pollution to protect marine life.
→ Chúng ta phải chống lại ô nhiễm biển để bảo vệ đời sống biển.
Combatting marine pollution requires global cooperation.→ Việc chống lại ô nhiễm biển đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.
Đồng nghĩa
fight ocean pollutionreduce marine waste
Collocations
pollution reduction effortsmarine waste management
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các sáng kiến quốc tế chống ô nhiễm.
Cần thiết để bảo vệ sức khỏe của đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...