go round
/ɡoʊ raʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
lưu hành hoặc được chia sẻ.
phr.
Định nghĩa · to circulate or be shared.
“News tends to go round quickly in a small town.”Tin tức thường lưu hành nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
“Let's go round and visit each other.”Hãy đi thăm nhau.
Cụm hay dùng
go round in circlesgo round the table
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thông tin.