Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go round

/ɡoʊ raʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

lưu hành hoặc được chia sẻ. phr.

Định nghĩa · to circulate or be shared.

“News tends to go round quickly in a small town.”Tin tức thường lưu hành nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.

“Let's go round and visit each other.”Hãy đi thăm nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...