Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go round

go round

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
lưu hành hoặc được chia sẻ.
UK /ɡoʊ raʊnd/ · US /ɡoʊ raʊnd/
to circulate or be shared.
News tends to go round quickly in a small town.
→ Tin tức thường lưu hành nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
Let's go round and visit each other.→ Hãy đi thăm nhau.
Đồng nghĩa
circulatespread
Collocations
go round in circlesgo round the table
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.
Thường dùng khi nói về thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...