Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go along the line

go along the line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đi theo một con đường hoặc hướng cụ thể.
UK /ɡoʊ əˈlɔŋ ðə laɪn/ · US /ɡoʊ əˈlɔŋ ðə laɪn/
to follow a particular path or direction.
We'll go along the line of least resistance.
→ Chúng ta sẽ đi theo con đường ít cản trở nhất.
He prefers to go along the line of tradition.→ Anh ấy thích đi theo truyền thống.
Đồng nghĩa
followadhere
Collocations
go along the line of thoughtgo along the line of reasoning
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết phân tích.
Dùng khi nói về việc theo một cách tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...