Kho từ › Idioms · criticism › put someone on blast

put someone on blast

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Chỉ trích hoặc làm ai đó xấu hổ công khai.
UK /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/ · US /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/
To publicly criticize or embarrass someone.
He put her on blast for her mistakes during the meeting.
→ Anh ấy đã chỉ trích cô ấy công khai vì những sai lầm trong cuộc họp.
Don’t put me on blast in front of everyone.→ Đừng chỉ trích tôi công khai trước mặt mọi người.
Đồng nghĩa
publicly criticize
Collocations
put someone on blast on social mediaput someone on blast for mistakesput someone on blast during discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự không đồng tình với sự chỉ trích công khai.
Thường dùng trong bối cảnh chỉ trích công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...