EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · criticism › take the flak
take the flak
B2
phr.
📁 Idioms · criticism
IELTS
nhận chỉ trích hoặc trách nhiệm
UK /teɪk ðə flæk/
·
US /teɪk ðə flæk/
to receive criticism or blame
He took the flak for the team's poor performance.
→ Anh ấy đã nhận chỉ trích vì hiệu suất kém của đội.
She was willing to take the flak for her decisions.
→ Cô ấy sẵn sàng nhận trách nhiệm cho quyết định của mình.
Đồng nghĩa
accept criticism
face backlash
Collocations
take the flak for something
take the flak from someone
🎯
IELTS:
Dùng khi muốn thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ việc chịu trách nhiệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give credit where credit is due
/ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ˈkrɛdɪt ɪz dju/
Công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó.
put someone on blast
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/
Chỉ trích hoặc làm ai đó xấu hổ công khai.
take a shot at someone
/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmwʌn/
chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó
backhanded compliment
/ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/
lời khen mà cũng là một lời chế nhạo
kick someone when they're down
/kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/
chỉ trích ai đó khi họ đang yếu đuối
not pull any punches
/nɑt pʊl ˈɛni ˈpʌnʧɪz/
nói một cách trực tiếp và thành thật, thường chỉ trích
widen the net
/ˈwaɪdən ðə nɛt/
mở rộng phạm vi chỉ trích hoặc điều tra
put a spin on something
/pʊt ə spɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/
trình bày thông tin theo cách có lợi
Có trong các bộ
💬
Idioms · criticism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...