Kho từ › Idioms · criticism › put a spin on something

put a spin on something

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
trình bày thông tin theo cách có lợi
UK /pʊt ə spɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /pʊt ə spɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to present information in a way that is favorable
He put a positive spin on the criticism to make it sound better.
→ Anh ấy đã trình bày sự chỉ trích theo cách tích cực để nghe có vẻ tốt hơn.
The company put a spin on the layoffs to make them seem necessary.→ Công ty đã trình bày việc sa thải theo cách cần thiết.
Đồng nghĩa
reframereinterpret
Collocations
put a spin on newsput a spin on feedback
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện khả năng giao tiếp khéo léo.
Sử dụng khi muốn làm cho thông tin nghe có vẻ tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...