Kho từ › Idioms · criticism › backhanded compliment

backhanded compliment

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
lời khen mà cũng là một lời chế nhạo
UK /ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/ · US /ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/
a compliment that is also an insult
Her praise was really a backhanded compliment.
→ Lời khen của cô ấy thực sự là một lời chế nhạo.
He gave me a backhanded compliment about my outfit.→ Anh ấy đã khen tôi một cách chế nhạo về trang phục của mình.
Đồng nghĩa
insincere praisesarcastic compliment
Collocations
give a backhanded complimentreceive a backhanded compliment
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...