Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

backhanded compliment

/ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

lời khen mà cũng là một lời chế nhạo phr.

Định nghĩa · a compliment that is also an insult

“Her praise was really a backhanded compliment.”Lời khen của cô ấy thực sự là một lời chế nhạo.

“He gave me a backhanded compliment about my outfit.”Anh ấy đã khen tôi một cách chế nhạo về trang phục của mình.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...