Kho từ › Idioms · criticism › kick someone when they're down

kick someone when they're down

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
chỉ trích ai đó khi họ đang yếu đuối
UK /kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/ · US /kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/
to criticize someone when they are vulnerable
It's not fair to kick him when he's down.
→ Thật không công bằng khi chỉ trích anh ấy khi anh ấy đang gặp khó khăn.
She feels like people are kicking her when she's down.→ Cô ấy cảm thấy như mọi người đang chỉ trích cô ấy khi cô ấy gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
exploit weaknessattack
Collocations
kick someone when they're down in a situationkick someone when they're down emotionally
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...