Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI research advancements

B2 IELTS

Nghĩa

Những cải tiến và phát hiện gần đây trong nghiên cứu AI. phr.

Định nghĩa · Recent improvements and discoveries in AI research.

“AI research advancements have led to better natural language processing.”Những cải tiến trong nghiên cứu AI đã dẫn đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên tốt hơn.

“The conference highlighted several AI research advancements.”Hội nghị đã nhấn mạnh một vài cải tiến trong nghiên cứu AI.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các nghiên cứu mới để làm nổi bật kiến thức của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...