Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI algorithm transparency

AI algorithm transparency

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Sự rõ ràng và cởi mở trong các thuật toán AI.
UK · US
Clarity and openness in AI algorithms.
AI algorithm transparency is vital for user trust.
→ Sự minh bạch của thuật toán AI là rất quan trọng để tạo niềm tin của người dùng.
Many organizations are advocating for AI algorithm transparency.→ Nhiều tổ chức đang kêu gọi sự minh bạch trong thuật toán AI.
Đồng nghĩa
algorithm clarityopen algorithms
Collocations
increased transparencyalgorithm accountability
🎯 IELTS: Thảo luận về tính minh bạch để gây ấn tượng với giám khảo.
Cụm từ này liên quan đến tính minh bạch trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...