Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI algorithm transparency

B2 IELTS

Nghĩa

Sự rõ ràng và cởi mở trong các thuật toán AI. phr.

Định nghĩa · Clarity and openness in AI algorithms.

“AI algorithm transparency is vital for user trust.”Sự minh bạch của thuật toán AI là rất quan trọng để tạo niềm tin của người dùng.

“Many organizations are advocating for AI algorithm transparency.”Nhiều tổ chức đang kêu gọi sự minh bạch trong thuật toán AI.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tính minh bạch để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến tính minh bạch trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...