Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI system integration

AI system integration

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Kết hợp các hệ thống AI với công nghệ hiện có.
UK · US
Combining AI systems with existing technologies.
AI system integration can enhance operational efficiency.
→ Việc tích hợp hệ thống AI có thể nâng cao hiệu quả hoạt động.
Successful AI system integration requires careful planning.→ Việc tích hợp hệ thống AI thành công đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
system unificationtechnology integration
Collocations
seamless integrationeffective integration
🎯 IELTS: Đề cập đến các bước cần thiết cho sự tích hợp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các dự án công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...