Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work back

work back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
trở lại một điểm hoặc tình huống trước đó
UK /wɜrk bæk/ · US /wɜrk bæk/
to return to a previous point or situation
We need to work back to the original plan.
→ Chúng ta cần trở lại kế hoạch gốc.
After the changes, they worked back to the basics.→ Sau khi thay đổi, họ đã quay về với những điều cơ bản.
Đồng nghĩa
retracereturn to
Collocations
work back to the beginningwork back through the process
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc trở lại điểm xuất phát.
Dùng khi trở lại một điểm trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...