Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work into a frenzy

work into a frenzy

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
trở nên rất phấn khích hoặc kích động
UK /wɜrk ˈɪntu ə ˈfrɛnzi/ · US /wɜrk ˈɪntu ə ˈfrɛnzi/
to become very excited or agitated
The crowd worked into a frenzy during the concert.
→ Đám đông đã trở nên rất phấn khích trong buổi hòa nhạc.
The news worked the fans into a frenzy.→ Tin tức đã khiến người hâm mộ trở nên phấn khích.
Đồng nghĩa
get excitedbecome agitated
Collocations
work into a frenzy during eventswork into a frenzy of excitement
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng khi nói về sự phấn khích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...