Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work off the clock

work off the clock

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc mà không được trả tiền cho thời gian
UK /wɜrk ɔf ðə klɒk/ · US /wɜrk ɔf ðə klɒk/
to work without being paid for the time
He often works off the clock to finish projects.
→ Anh ấy thường làm việc mà không được tính giờ để hoàn thành dự án.
Working off the clock is not allowed here.→ Làm việc không tính giờ là không được phép ở đây.
Đồng nghĩa
volunteerunpaid work
Collocations
work off the clock regularlywork off the clock at a job
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công việc không lương.
Dùng khi nói về việc làm không được trả lương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...