Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work one's fingers to the bone

work one's fingers to the bone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc cực kỳ chăm chỉ
UK /wɜrk wʌnz ˈfɪŋɡərz tu ðə boʊn/ · US /wɜrk wʌnz ˈfɪŋɡərz tu ðə boʊn/
to work extremely hard
She worked her fingers to the bone to support her family.
→ Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hỗ trợ gia đình.
He worked his fingers to the bone for years.→ Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
toil awaylabor hard
Collocations
work fingers to the bone for a causework fingers to the bone at a job
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự cống hiến.
Dùng khi nhấn mạnh sự chăm chỉ và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...