Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work up a storm

work up a storm

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc rất năng suất
UK /wɜrk ʌp ə stɔrm/ · US /wɜrk ʌp ə stɔrm/
to work very energetically
They worked up a storm during the project.
→ Họ đã làm việc rất năng suất trong dự án.
She can work up a storm when she's motivated.→ Cô ấy có thể làm việc rất năng suất khi có động lực.
Đồng nghĩa
work energeticallywork hard
Collocations
work up a storm in the kitchenwork up a storm at the office
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự cống hiến trong công việc.
Dùng khi nhấn mạnh sự năng suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...