Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on the side

work on the side

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
có một công việc ngoài công việc chính
UK /wɜrk ɑn ðə saɪd/ · US /wɜrk ɑn ðə saɪd/
to have a job in addition to your main job
She works on the side as a freelance writer.
→ Cô ấy làm việc ngoài giờ như một nhà văn tự do.
He has a job on the side to earn extra money.→ Anh ấy có một công việc ngoài giờ để kiếm thêm tiền.
Đồng nghĩa
moonlighthave a second job
Collocations
work on the side for extra incomework on the side during weekends
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công việc phụ.
Dùng để chỉ công việc phụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...