Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in progress

work in progress

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
một cái gì đó chưa hoàn thành
UK /wɜrk ɪn ˈprɑɡrɛs/ · US /wɜrk ɪn ˈprɑɡrɛs/
something that is not finished yet
This project is still a work in progress.
→ Dự án này vẫn đang trong quá trình hoàn thành.
Her skills are a work in progress.→ Kỹ năng của cô ấy vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Đồng nghĩa
unfinished workongoing project
Collocations
work in progress reportwork in progress update
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển.
Dùng khi nói về những thứ chưa hoàn thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...