Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work up to

work up to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
từ từ đạt đến một mức độ cao hơn
UK /wɜrk ʌp tu/ · US /wɜrk ʌp tu/
to gradually reach a higher level
She worked up to a marathon distance over several months.
→ Cô ấy đã từ từ đạt được khoảng cách marathon trong vài tháng.
He worked up to a promotion after years of hard work.→ Anh ấy đã từ từ đạt được thăng tiến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
progress toadvance to
Collocations
work up to a goalwork up to a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc đạt được mục tiêu.
Dùng khi nói về sự phát triển dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...