Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for a living

work for a living

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
kiếm tiền bằng cách làm việc
UK /wɜrk fɔr ə ˈlɪvɪŋ/ · US /wɜrk fɔr ə ˈlɪvɪŋ/
to earn money by working
He works for a living as a teacher.
→ Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.
She works for a living to support her family.→ Cô ấy kiếm sống để hỗ trợ gia đình.
Đồng nghĩa
earn a livingmake money
Collocations
work for a living wagework for a living in a profession
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công việc.
Dùng để chỉ việc kiếm sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...