Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in the field

work in the field

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
có kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể
UK /wɜrk ɪn ðə fi:ld/ · US /wɜrk ɪn ðə fi:ld/
to have practical experience in a specific area
She works in the field of education.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
He has worked in the field of engineering for years.→ Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật nhiều năm.
Đồng nghĩa
have experiencework practically
Collocations
work in the field of sciencework in the field of healthcare
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về lĩnh vực chuyên môn.
Dùng để chỉ kinh nghiệm thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...