Kho từ › Collocations · renewable energy › achieve renewable goals

achieve renewable goals

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
đạt được các mục tiêu liên quan đến việc sử dụng năng lượng tái tạo
UK /əˈtʃiːv rɪˈnuːəbl ɡoʊlz/ · US /əˈtʃiːv rɪˈnuːəbl ɡoʊlz/
to reach targets related to renewable energy usage
Setting clear objectives can help us achieve renewable goals.
→ Đặt ra các mục tiêu rõ ràng có thể giúp chúng ta đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo.
Achieving renewable goals is essential for environmental sustainability.→ Đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững môi trường.
Đồng nghĩa
reach renewable targetsattain renewable objectives
Collocations
successfully achieve renewable goalseffectively achieve renewable goals
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi thảo luận về các mục tiêu năng lượng.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của mục tiêu trong năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...