Kho từ › Collocations · oceans & marine life › support ocean conservation

support ocean conservation

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
hỗ trợ bảo vệ và gìn giữ các môi trường đại dương
UK /səˈpɔrt ˈoʊʃən kənˌsɜrˈveɪʃən/ · US /səˈpɔrt ˈoʊʃən kənˌsɜrˈveɪʃən/
to help protect and preserve ocean environments
Many organizations support ocean conservation efforts.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đại dương.
Individuals can also support ocean conservation by reducing plastic use.→ Cá nhân cũng có thể hỗ trợ bảo tồn đại dương bằng cách giảm sử dụng nhựa.
Đồng nghĩa
assist marine conservationback ocean protection
Collocations
support marine initiativessupport sustainable practices
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng các cách hỗ trợ trong bài viết.
Bảo tồn đại dương là trách nhiệm chung của mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...