Kho từ › Collocations · oceans & marine life › invest in marine research

invest in marine research

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đầu tư tiền cho việc nghiên cứu đời sống và môi trường đại dương
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈmɛrɪn rɪˈsɜrʧ/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈmɛrɪn rɪˈsɜrʧ/
to allocate funds for studying ocean life and environments
Governments need to invest in marine research for better policies.
→ Các chính phủ cần đầu tư vào nghiên cứu biển để có chính sách tốt hơn.
Investing in marine research helps protect endangered species.→ Đầu tư vào nghiên cứu biển giúp bảo vệ các loài đang gặp nguy hiểm.
Đồng nghĩa
fund ocean studiessupport marine investigations
Collocations
invest in ocean technologyinvest in environmental science
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc đầu tư trong các bài viết.
Đầu tư cho nghiên cứu là cần thiết để bảo vệ đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...