Kho từ › Collocations · oceans & marine life › navigate ocean currents

navigate ocean currents

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
lái thuyền qua các dòng nước chảy của đại dương
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˈoʊʃən ˈkɜrənts/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˈoʊʃən ˈkɜrənts/
to steer through the flowing waters of the ocean
Sailors learn to navigate ocean currents for safe travel.
→ Ngư dân học cách lái thuyền qua các dòng chảy của đại dương để an toàn.
Navigating ocean currents is essential for fishing expeditions.→ Lái thuyền qua các dòng chảy của đại dương là cần thiết cho các chuyến đánh bắt cá.
Đồng nghĩa
steer through ocean flowsmaneuver in sea currents
Collocations
navigate tidal flowsnavigate sea routes
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng cách thức và kỹ thuật trong bài viết.
Kỹ năng này quan trọng cho việc đi biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...