Kho từ › Collocations · oceans & marine life › combat invasive species

combat invasive species

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đấu tranh chống lại các loài không bản địa gây hại cho hệ sinh thái
UK /ˈkɒmbæt ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiz/ · US /ˈkɒmbæt ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiz/
to fight against non-native species harming ecosystems
We must combat invasive species to protect marine biodiversity.
→ Chúng ta phải đấu tranh chống lại các loài xâm lấn để bảo vệ sự đa dạng sinh học biển.
Combating invasive species requires careful management strategies.→ Đối phó với các loài xâm lấn cần các chiến lược quản lý cẩn thận.
Đồng nghĩa
control non-native speciesfight against invasive organisms
Collocations
combat marine pestscombat ecological threats
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng các chiến lược trong bài viết.
Loài xâm lấn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...