Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat invasive species

/ˈkɒmbæt ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiz/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại các loài không bản địa gây hại cho hệ sinh thái phr.

Định nghĩa · to fight against non-native species harming ecosystems

“We must combat invasive species to protect marine biodiversity.”Chúng ta phải đấu tranh chống lại các loài xâm lấn để bảo vệ sự đa dạng sinh học biển.

“Combating invasive species requires careful management strategies.”Đối phó với các loài xâm lấn cần các chiến lược quản lý cẩn thận.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng các chiến lược trong bài viết.

Ghi chú · Loài xâm lấn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...