Kho từ › Collocations · oceans & marine life › invest in ocean health

invest in ocean health

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đầu tư nguồn lực cho việc duy trì sức khỏe của đại dương
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈoʊʃən hɛlθ/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈoʊʃən hɛlθ/
to allocate resources for maintaining the ocean's well-being
We need to invest in ocean health for future generations.
→ Chúng ta cần đầu tư vào sức khỏe đại dương cho các thế hệ tương lai.
Investing in ocean health includes reducing pollution.→ Đầu tư vào sức khỏe đại dương bao gồm giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩa
allocate resources for oceansfund ocean preservation
Collocations
invest in marine conservationinvest in sustainable practices
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc đầu tư trong bài viết.
Đầu tư cho sức khỏe đại dương là trách nhiệm chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...