Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work against

work against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
đối kháng hoặc cản trở tiến trình
UK /wɜrk əˈɡɛnst/ · US /wɜrk əˈɡɛnst/
to oppose or hinder progress
We must work against the negative influences.
→ Chúng ta phải chống lại những ảnh hưởng tiêu cực.
The weather worked against our plans for the picnic.→ Thời tiết đã cản trở kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.
Đồng nghĩa
opposehinder
Collocations
work against a challengework against the odds
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần mô tả sự phản kháng trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự cản trở trong quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...