Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go in line with

go in line with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
phù hợp hoặc hòa hợp với điều gì đó
UK /ɡoʊ ɪn laɪn wɪð/ · US /ɡoʊ ɪn laɪn wɪð/
to be in agreement or harmony with something
His opinions go in line with the company's goals.
→ Ý kiến của anh ấy phù hợp với mục tiêu của công ty.
The new policy goes in line with our values.→ Chính sách mới phù hợp với giá trị của chúng tôi.
Đồng nghĩa
alignconform
Collocations
go in line with expectationsgo in line with standards
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự đồng nhất trong bài viết.
Dùng khi nói về sự đồng nhất trong ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...