Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go about your business

go about your business

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tiếp tục công việc hoặc hoạt động của bạn
UK /ɡoʊ əˈbaʊt jʊr ˈbɪznəs/ · US /ɡoʊ əˈbaʊt jʊr ˈbɪznəs/
to continue with your work or activities
Just go about your business and don't worry about others.
→ Chỉ cần tiếp tục công việc của bạn và đừng lo lắng về người khác.
She went about her business as usual.→ Cô ấy tiếp tục công việc của mình như thường lệ.
Đồng nghĩa
carry onproceed
Collocations
go about your business quietlygo about your business without distraction
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Dùng khi khuyên ai đó tiếp tục mà không lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...