go about your business
Nghĩa
Định nghĩa · to continue with your work or activities
“Just go about your business and don't worry about others.”Chỉ cần tiếp tục công việc của bạn và đừng lo lắng về người khác.
“She went about her business as usual.”Cô ấy tiếp tục công việc của mình như thường lệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó tiếp tục mà không lo lắng.