Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on your own

work on your own

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm điều gì đó một cách độc lập
UK /wɜrk ɑn jʊr oʊn/ · US /wɜrk ɑn jʊr oʊn/
to do something independently
You can work on your own if you prefer.
→ Bạn có thể làm việc một mình nếu bạn thích.
He often works on his own projects.→ Anh ấy thường làm việc trên các dự án của riêng mình.
Đồng nghĩa
independentlysolo
Collocations
work on your own timework on your own schedule
Thường dùng khi nói về sự tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...