Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in collaboration

work in collaboration

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc cùng nhau với người khác
UK /wɜrk ɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /wɜrk ɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/
to work together with others
They work in collaboration with local businesses.
→ Họ làm việc cùng nhau với các doanh nghiệp địa phương.
She works in collaboration with her peers.→ Cô ấy làm việc hợp tác với các đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
collaboratepartner
Collocations
work in collaboration with otherswork in collaboration on projects
Dùng khi nói về sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...