Kho từ › Collocations · renewable energy › engage in renewable energy

engage in renewable energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tham gia tích cực vào các dự án năng lượng tái tạo
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
to participate actively in renewable energy projects
Communities can engage in renewable energy through local initiatives.
→ Cộng đồng có thể tham gia vào năng lượng tái tạo thông qua các sáng kiến địa phương.
It’s important for individuals to engage in renewable energy discussions.→ Điều quan trọng là cá nhân tham gia vào các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
participate in renewable energytake part in renewable energy
Collocations
actively engage in renewable energyeffectively engage in renewable energy
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sự tham gia của cộng đồng.
Liên quan đến trách nhiệm cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...