Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI algorithm efficiency

AI algorithm efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Mức độ hiệu quả của một thuật toán AI trong việc thực hiện nhiệm vụ.
UK · US
How well an AI algorithm performs its tasks.
Improving AI algorithm efficiency can save time and resources.
→ Cải thiện hiệu quả thuật toán AI có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên.
AI algorithm efficiency is measured by speed and accuracy.→ Hiệu quả thuật toán AI được đo bằng tốc độ và độ chính xác.
Đồng nghĩa
algorithm performance
Collocations
execution timeresource usage
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu để chứng minh hiệu quả thuật toán.
Hiệu quả thuật toán là một yếu tố quan trọng trong AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...