Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI algorithm efficiency

B2 IELTS

Nghĩa

Mức độ hiệu quả của một thuật toán AI trong việc thực hiện nhiệm vụ. phr.

Định nghĩa · How well an AI algorithm performs its tasks.

“Improving AI algorithm efficiency can save time and resources.”Cải thiện hiệu quả thuật toán AI có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên.

“AI algorithm efficiency is measured by speed and accuracy.”Hiệu quả thuật toán AI được đo bằng tốc độ và độ chính xác.

Đồng nghĩa algorithm performance

Mẹo IELTS · Nên đưa ra số liệu để chứng minh hiệu quả thuật toán.

Ghi chú · Hiệu quả thuật toán là một yếu tố quan trọng trong AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...