Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show a significant increase

show a significant increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự gia tăng lớn trong điều gì đó
UK /ʃoʊ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/ · US /ʃoʊ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/
to demonstrate a large rise in something
The data show a significant increase in temperature over the past decade.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng lớn về nhiệt độ trong thập kỷ qua.
Sales figures show a significant increase this quarter compared to last year.→ Số liệu bán hàng cho thấy sự gia tăng lớn trong quý này so với năm ngoái.
Đồng nghĩa
demonstrate a notable riseindicate a large growth
Collocations
show a significant increase in salesshow a significant increase in prices
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để làm nổi bật sự tăng trưởng trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong báo cáo và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...