Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › experience fluctuations

experience fluctuations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
trải qua sự thay đổi về mức độ hoặc số lượng
UK /ɪkˈspɪəriəns ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/ · US /ɪkˈspɪəriəns ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/
to go through changes in amount or level
The stock market often experiences fluctuations due to economic factors.
→ Thị trường chứng khoán thường trải qua sự biến động do các yếu tố kinh tế.
Prices may experience fluctuations based on demand.→ Giá cả có thể trải qua sự biến động dựa trên nhu cầu.
Đồng nghĩa
face variationsundergo changes
Collocations
experience fluctuations in pricesexperience fluctuations in demand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự không ổn định trong bài viết.
Dùng cụm từ này khi nói về sự biến động trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...