Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › remain consistent

remain consistent

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
duy trì sự nhất quán mà không có sự thay đổi
UK /rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/ · US /rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/
to stay the same without changes over time
Her performance in exams has remained consistent over the years.
→ Hiệu suất của cô ấy trong các kỳ thi đã duy trì sự nhất quán qua nhiều năm.
The company’s values remain consistent despite market changes.→ Giá trị của công ty vẫn nhất quán bất chấp sự thay đổi của thị trường.
Đồng nghĩa
stay uniformmaintain stability
Collocations
remain consistent in qualityremain consistent in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự ổn định trong kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...