Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › remain stable

remain stable

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
duy trì ở mức độ không thay đổi
UK /rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/ · US /rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
to stay at the same level without change
The population of the city has remained stable over the years.
→ Dân số của thành phố đã duy trì ổn định qua nhiều năm.
The company's profits remain stable despite market challenges.→ Lợi nhuận của công ty vẫn ổn định mặc dù có những thách thức trên thị trường.
Đồng nghĩa
stay constantmaintain equilibrium
Trái nghĩa
fluctuate
Collocations
remain stable over timeremain stable during crises
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự bền vững trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...