Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show a steady increase

show a steady increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự gia tăng liên tục theo thời gian
UK /ʃoʊ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/ · US /ʃoʊ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/
to demonstrate a consistent rise over time
The research shows a steady increase in renewable energy usage.
→ Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng liên tục trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
There has been a steady increase in online shopping during the pandemic.→ Đã có sự gia tăng liên tục trong việc mua sắm trực tuyến trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩa
indicate a gradual risedemonstrate a consistent growth
Collocations
show a steady increase in demandshow a steady increase in prices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng để mô tả sự gia tăng đều đặn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...