Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show little change

show little change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự khác biệt nhỏ hoặc biến đổi nhỏ
UK /ʃoʊ ˈlɪtəl ʧeɪndʒ/ · US /ʃoʊ ˈlɪtəl ʧeɪndʒ/
to indicate a minor difference or variation
The results show little change compared to last year’s data.
→ Kết quả cho thấy sự thay đổi nhỏ so với dữ liệu của năm ngoái.
Her performance showed little change over the semester.→ Hiệu suất của cô ấy không có sự thay đổi lớn trong suốt học kỳ.
Đồng nghĩa
exhibit minor variationdemonstrate slight difference
Collocations
show little change in trendsshow little change in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi cần chỉ ra sự không thay đổi rõ rệt.
Thường dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...