EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › display significant variation
display significant variation
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability
IELTS
cho thấy sự khác biệt quan trọng trong dữ liệu hoặc xu hướng
UK /dɪˈspleɪ ˈsɪɡnɪfɪkənt ˌvɛriˈeɪʃən/
·
US /dɪˈspleɪ ˈsɪɡnɪfɪkənt ˌvɛriˈeɪʃən/
to show important differences in data or trends
The survey results display significant variation across different age groups.
→ Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt quan trọng giữa các nhóm tuổi khác nhau.
Temperature readings display significant variation throughout the year.
→ Các chỉ số nhiệt độ cho thấy sự biến đổi quan trọng trong suốt cả năm.
Đồng nghĩa
exhibit notable differences
show important discrepancies
Collocations
display significant variation in trends
display significant variation in results
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật sự đa dạng trong báo cáo.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong số liệu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
show a significant increase
/ʃoʊ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/
cho thấy sự gia tăng lớn trong điều gì đó
experience fluctuations
/ɪkˈspɪəriəns ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/
trải qua sự thay đổi về mức độ hoặc số lượng
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
duy trì ở mức độ không thay đổi
show little change
/ʃoʊ ˈlɪtəl ʧeɪndʒ/
cho thấy sự khác biệt nhỏ hoặc biến đổi nhỏ
experience a decline
/ɪkˈspɪəriəns ə dɪˈklaɪn/
trải qua sự giảm trong số lượng hoặc mức độ
show a steady increase
/ʃoʊ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/
cho thấy sự gia tăng liên tục theo thời gian
remain consistent
/rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/
duy trì sự nhất quán mà không có sự thay đổi
show a marked difference
/ʃoʊ ə mɑrkt ˈdɪfərəns/
cho thấy sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · describing fluctuation/stability
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...