come out ahead
Nghĩa
Định nghĩa · to be more successful than others
“After the merger, the company came out ahead in the market.”Sau khi sát nhập, công ty đã thành công hơn trên thị trường.
“He always manages to come out ahead in his business dealings.”Anh ấy luôn tìm cách thành công hơn trong các giao dịch kinh doanh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự vượt trội trong viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thành công hơn người khác.