Kho từ › Idioms · victory › come out ahead

come out ahead

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thành công hơn những người khác
UK /kʌm aʊt əˈhɛd/ · US /kʌm aʊt əˈhɛd/
to be more successful than others
After the merger, the company came out ahead in the market.
→ Sau khi sát nhập, công ty đã thành công hơn trên thị trường.
He always manages to come out ahead in his business dealings.→ Anh ấy luôn tìm cách thành công hơn trong các giao dịch kinh doanh.
Đồng nghĩa
succeedprevail
Collocations
come out aheadend up ahead
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự vượt trội trong viết.
Dùng để chỉ sự thành công hơn người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...