Kho từ › Idioms · victory › take the crown

take the crown

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
trở thành nhà vô địch hoặc tốt nhất trong một lĩnh vực
UK /teɪk ðə kraʊn/ · US /teɪk ðə kraʊn/
to become the champion or best in a field
After years of training, she finally took the crown at the championships.
→ Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy cuối cùng đã trở thành nhà vô địch tại giải vô địch.
He worked hard to take the crown in his sport.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành nhà vô địch trong thể thao của mình.
Đồng nghĩa
become championwin
Collocations
take the crown intake the crown for
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự vươn lên trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự thành công đỉnh cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...