Kho từ › Idioms · victory › win the day

win the day

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được chiến thắng hoặc thành công trong một tình huống
UK /wɪn ðə deɪ/ · US /wɪn ðə deɪ/
to achieve victory or success in a situation
The team worked hard and managed to win the day in the final match.
→ Đội đã làm việc chăm chỉ và thành công trong trận chung kết.
With determination, she won the day in her presentation.→ Với quyết tâm, cô ấy đã thành công trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
prevailtriumph
Collocations
win the day inwin the day against
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự thành công trong các tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...