EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · victory › win the day
win the day
B2
phr.
📁 Idioms · victory
IELTS
đạt được chiến thắng hoặc thành công trong một tình huống
UK /wɪn ðə deɪ/
·
US /wɪn ðə deɪ/
to achieve victory or success in a situation
The team worked hard and managed to win the day in the final match.
→ Đội đã làm việc chăm chỉ và thành công trong trận chung kết.
With determination, she won the day in her presentation.
→ Với quyết tâm, cô ấy đã thành công trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
prevail
triumph
Collocations
win the day in
win the day against
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự thành công trong các tình huống khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clutch victory
/klʌtʃ ˈvɪk.tɔ.ri/
thắng trong một khoảnh khắc quan trọng
knock it out of the park
/nɑk ɪt aʊt ʌv ðə pɑrk/
thể hiện rất tốt
come out ahead
/kʌm aʊt əˈhɛd/
thành công hơn những người khác
have it made
/hæv ɪt meɪd/
trở nên thành công hoặc giàu có
take the crown
/teɪk ðə kraʊn/
trở thành nhà vô địch hoặc tốt nhất trong một lĩnh vực
cut above the rest
/kʌt əˈbʌv ðə rɛst/
tốt hơn hoặc vượt trội hơn người khác
win the hearts and minds
/wɪn ðə hɑrts ənd maɪndz/
giành được sự ủng hộ hoặc chấp thuận từ mọi người
a feather in one's cap
/ə ˈfɛðər ɪn wʌnz kæp/
một thành tích mà người ta có thể tự hào
Có trong các bộ
💬
Idioms · victory
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...