Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut above the rest

/kʌt əˈbʌv ðə rɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

tốt hơn hoặc vượt trội hơn người khác phr.

Định nghĩa · to be superior or better than others

“Her performance was a cut above the rest in the competition.”Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn so với các thí sinh khác trong cuộc thi.

“This restaurant is a cut above the rest in quality and service.”Nhà hàng này vượt trội hơn so với những nhà hàng khác về chất lượng và dịch vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự xuất sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...