cut above the rest
Nghĩa
Định nghĩa · to be superior or better than others
“Her performance was a cut above the rest in the competition.”Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn so với các thí sinh khác trong cuộc thi.
“This restaurant is a cut above the rest in quality and service.”Nhà hàng này vượt trội hơn so với những nhà hàng khác về chất lượng và dịch vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự xuất sắc.