Kho từ › Idioms · victory › cut above the rest

cut above the rest

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
tốt hơn hoặc vượt trội hơn người khác
UK /kʌt əˈbʌv ðə rɛst/ · US /kʌt əˈbʌv ðə rɛst/
to be superior or better than others
Her performance was a cut above the rest in the competition.
→ Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn so với các thí sinh khác trong cuộc thi.
This restaurant is a cut above the rest in quality and service.→ Nhà hàng này vượt trội hơn so với những nhà hàng khác về chất lượng và dịch vụ.
Đồng nghĩa
superiorbetter
Collocations
a cut above the rest ina cut above the rest for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...